Báo cáo Doanh thu Hàng tháng

Báo cáo Doanh thu Hàng tháng

Tra cứu theo năm

(NT dollars)

Tháng thu nhập hàng tháng Biến đổi% Cùng kỳ năm ngoái Biến đổi% YTD YTD của năm ngoái Biến đổi%
04 2,162,339 11.04 1,416,748 52.63 9,161,055 6,576,737 39.29
03 1,947,354 26.78 1,495,966 30.17 6,998,716 5,159,989 35.63
02 1,536,052 -56.3 1,760,173 -12.73 5,051,362 3,664,023 37.86
01 3,515,310 15.57 1,903,850 84.64 3,515,310 1,903,850 84.64
scrollable

Note1:This report provided by BES Engineering Co. has not been audited.

Note2:Since 2013, the numbers represent consolidated revenue.